Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolai Oppen Larsen

VejleThủ mônDEN
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nicolai Oppen Larsen là thủ môn 35 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vejle.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
33Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—88720332872%100%007,00
Danish Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,00

Thủ môn

Cứu thua
33
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/284 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
63/136 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolai Oppen Larsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 1-29050033/420——7,17
20/09/2026Danish 1st Division@ FredericiaH 2-29060033/400——7,67
17/09/2026Danish Cupvs Brondby IFB 1-2dự bị000—0———
11/09/2026Danish 1st Division@ HobroH 0-09040117/220——7,60
30/08/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadH 0-0dự bị000—0———
21/08/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 4-29040123/3601/1—6,72
15/08/2026Danish 1st Division@ Kolding FCT 3-29041127/4203/3—6,92
09/08/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 5-49070120/250——7,04
01/08/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeT 2-09011324/3701/1—6,63
24/07/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskH 2-29020129/400——6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 450 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201019100 nghìn €
24/01/201119150 nghìn €
29/06/201120150 nghìn €
20/07/201120250 nghìn €
31/12/201120450 nghìn €
20/07/201221500 nghìn €
16/06/201322500 nghìn €
09/02/201422600 nghìn €
30/08/201423800 nghìn €
05/02/2015231,0 triệu €
01/09/2015241,2 triệu €
20/01/2016241,2 triệu €
11/08/2016251,0 triệu €
11/12/201625700 nghìn €
26/03/201726600 nghìn €
20/06/201726500 nghìn €
17/12/201726500 nghìn €
01/06/201827400 nghìn €
20/12/201827600 nghìn €
07/06/201928600 nghìn €
21/12/201928600 nghìn €
07/04/202029475 nghìn €
30/07/202029500 nghìn €
10/11/202029500 nghìn €
10/03/202130400 nghìn €
24/06/202130400 nghìn €
27/12/202130450 nghìn €
19/06/202231500 nghìn €
21/12/202231500 nghìn €
25/06/202332500 nghìn €
20/12/202332450 nghìn €
09/06/202433400 nghìn €
08/12/202433300 nghìn €
15/06/202534250 nghìn €
14/12/202534200 nghìn €
24/05/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SilkeborgVejleChuyển nhượng—
30/06/2021GuingampSilkeborgChuyển nhượng—
31/07/2020NordsjaellandGuingampChuyển nhượng—
30/08/2017AalborgNordsjaellandChuyển nhượng—
30/06/2010Lyngby BK U19AalborgChuyển nhượng—
31/12/2007Lyngby Boldklub YouthLyngby BK U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Herlev IFLyngby Boldklub YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com