Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicola Bagnolini

GubbioThủ mônITA
22Tuổi
194Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nicola Bagnolini là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Gubbio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
675Phút
21Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—88675214769%100%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,31

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/194 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/83 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicola Bagnolini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs Atalanta U23B 0-2dự bị000—0———
11/10/2026Serie C@ SpeziaB 0-29060024/410——6,70
03/10/2026Serie Cvs PerugiaB 1-3901009/150——5,50
27/09/2026Serie C@ RavennaB 0-29031122/230——7,00
21/09/2026Serie Cvs AS Ostia MareB 0-29020020/2301/1—6,00
17/09/2026Serie C@ PescaraH 1-19042119/3701/1—6,80
13/09/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932T 3-1901109/160——6,50
05/09/2026Serie C@ SS Città di CampobassoT 4-2dự bị000—0———
31/08/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919B 1-24520020/220——5,99
22/08/2026Serie C@ GuidoniaB 0-39020011/170——5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/202218200 nghìn €
10/11/202218200 nghìn €
14/06/202319200 nghìn €
19/12/202319200 nghìn €
04/06/202420200 nghìn €
17/12/202420200 nghìn €
16/06/202521200 nghìn €
16/12/202521200 nghìn €
18/06/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 146
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com