
Nicklas Schmidt là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hillerod Fodbold.
Tiểu sử Nicklas Schmidt
Nicklas Schmidt, 30 tuổi, đá ở vị trí tiền vệ cho Hillerod Fodbold và mang quốc tịch Denmark. Ngày sinh là 09/11/1995. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 172 phút thi đấu và điểm trung bình 5,98. Toàn bộ 3 trận của mùa đều thuộc Danish 1st Division. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 32% | 2 | 0 | 5,98 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/114 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/25 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 1/6 | V | 5,94 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 1/2 | — | 5,81 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/55 | 4 | 6/17 | V | 6,19 |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/53 | 1 | 5/12 | V | 6,58 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | @ AC Horsens | B 0-4 | 50 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 2/4 | — | 5,89 |
| 03/05/2026 | Danish 1st Division | @ Lyngby BK | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 2 | 4/11 | — | 6,27 |
| 25/04/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 2/5 | — | 6,68 |