Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicklas Helenius

AalborgTiền đạoDEN
35Tuổi
196Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Nicklas Helenius là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aalborg.

Tiểu sử Nicklas Helenius

Nicklas Helenius là tiền đạo người Đan Mạch, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Aalborg. Sinh ngày 08/05/1991, cầu thủ hiện 35 tuổi, cao 196 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 2 trận với tổng 18 phút thi đấu và điểm trung bình 6,30, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 2,0 triệu € (2013). Lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 16/01/2023, loại Hết hạn mượn, từ Silkeborg đến Aalborg với phí 335 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—20180000066%66%006,30
Danish Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicklas Helenius · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeH 0-0300000—0——6,09
15/08/2026Danish 1st Divisionvs FredericiaB 0-3dự bị00000—0———
09/08/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCH 1-115000002/302/3—6,52
18/04/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadT 3-1821211213/1803/10—8,24
10/04/2026Danish 1st Division@ HobroT 1-0901021011/2105/11—7,43
04/04/2026Danish 1st Division@ Middelfart BoldklubT 5-2873054019/2417/10—9,74
21/03/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergH 1-131001003/502/7—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 700 nghìn €2012: 1,2 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201019100 nghìn €
04/10/201019250 nghìn €
24/01/201119500 nghìn €
29/06/201120500 nghìn €
31/12/201120700 nghìn €
20/07/2012211,2 triệu €
16/06/2013221,5 triệu €
17/09/2013222,0 triệu €
14/01/2014221,5 triệu €
30/08/2014231,2 triệu €
05/02/2015231,2 triệu €
01/09/2015241,2 triệu €
20/01/201624800 nghìn €
11/08/201625700 nghìn €
11/12/201625600 nghìn €
20/06/201726600 nghìn €
17/12/201726600 nghìn €
01/06/201827600 nghìn €
20/12/201827600 nghìn €
07/06/201928600 nghìn €
21/12/201928400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
30/07/202029350 nghìn €
22/12/202029350 nghìn €
03/06/202130350 nghìn €
27/12/202130400 nghìn €
19/06/202231400 nghìn €
12/09/202231500 nghìn €
21/12/202231500 nghìn €
25/06/202332400 nghìn €
20/12/202332500 nghìn €
17/06/202433400 nghìn €
08/12/202433250 nghìn €
15/06/202534150 nghìn €
17/12/202534125 nghìn €
26/05/20263575 nghìn €
01/10/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2023SilkeborgAalborgHết hạn mượn 0.335M €335 nghìn €
31/12/2020Aarhus AGFSilkeborgHết hạn mượn 0.0675M €67 nghìn €
06/07/2019Odense BKAarhus AGFChuyển nhượng—
30/06/2017AalborgOdense BKChuyển nhượng—
29/06/2017SilkeborgAalborgCho mượn—
09/08/2016AalborgSilkeborgChuyển nhượng—
29/06/2016SC Paderborn 07AalborgCho mượn—
31/01/2016AalborgSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
02/07/2015Aston VillaAalborgChuyển nhượng—
29/06/2015AalborgAston VillaCho mượn—
08/07/2014Aston VillaAalborgChuyển nhượng—
30/06/2013AalborgAston VillaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2010Aalborg BK U19AalborgChuyển nhượng—
30/06/2008Aalborg BK YouthAalborg BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy53
  • Sức mạnh44
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com