
Nick Powell là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bradford City.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/03/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 02/07/2012 | 18 | 3,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 18 | 5,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 19 | 5,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 19 | 5,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 20 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 20 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/10/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 2,8 triệu € |
| 21/12/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 375 nghìn € |
| 26/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 11/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 150 nghìn €.