
Nick Powell là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bradford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
0Đá chính
373Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,21Bàn/90 phút
74Phút/bàn
12/24Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 0 | 266 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 51% | 53% | 1 | 0 | 6,77 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 74 | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 65% | 46% | 0 | 0 | 7,33 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 60% | 60% | 0 | 0 | 9,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/84 (51%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/94 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/23 (65%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 9,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 4/9 | — | 7,01 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 7/11 | — | 7,14 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 7/11 | — | 6,74 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bradford City | B 0-4 | 23 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/12 | 2 | 5/8 | — | 7,80 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 11/16 | — | 6,71 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Newcastle U21 | T 2-1 | 33 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 6/10 | 0 | 6/10 | — | 9,05 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 4/5 | — | 6,95 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/5 | 0 | 3/9 | V | 6,69 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leyton Orient | T 3-1 | 28 | 1 | 0 | 5 | 4 | 2 | 7/12 | 0 | 3/9 | — | 7,66 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 3/8 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/03/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 02/07/2012 | 18 | 3,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 18 | 5,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 19 | 5,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 19 | 5,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 20 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 20 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/10/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 2,8 triệu € |
| 21/12/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 375 nghìn € |
| 26/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 11/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh53
- Thể lực48