Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nick Powell

Bradford CityTiền vệENG
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nick Powell là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bradford City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
0Đá chính
373Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,21Bàn/90 phút
74Phút/bàn
12/24Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—11026610011251%53%106,77
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—307410010765%46%007,33
Cúp EFL2026-2027—10333103360%60%009,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/84 (51%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/94 (53%)
Không chiến thắng / thua
33 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/23 (65%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 9,05

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/10 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nick Powell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ BurtonH 0-028003014/704/9—7,01
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughT 2-033001016/907/11—7,14
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientH 0-032000017/1307/11—6,74
07/10/2026Cúp EFLvs Bradford CityB 0-423102218/1225/8—7,80
03/10/2026Hạng Ba Anh@ ReadingH 1-123001006/10211/16—6,71
23/09/2026Cúp EFLvs Newcastle U21T 2-133203306/1006/10—9,05
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownT 1-028001002/504/5—6,95
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Notts CountyT 1-022001101/503/9V6,69
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Leyton OrientT 3-128105427/1203/9—7,66
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownT 1-019000014/703/8—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 3,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20111750 nghìn €
31/03/201218250 nghìn €
02/07/2012183,0 triệu €
27/01/2013185,0 triệu €
01/07/2013195,0 triệu €
07/01/2014195,0 triệu €
11/08/2014204,0 triệu €
11/02/2015202,5 triệu €
30/06/2015212,0 triệu €
19/04/2016221,5 triệu €
31/08/2016221,5 triệu €
26/02/2017221,0 triệu €
23/10/2017231,0 triệu €
23/09/2018243,0 triệu €
26/02/2019243,5 triệu €
27/06/2019253,5 triệu €
26/02/2020253,5 triệu €
07/04/2020262,8 triệu €
14/10/2020262,8 triệu €
21/12/2020263,2 triệu €
09/03/2021264,0 triệu €
29/06/2021274,0 triệu €
23/11/2021274,0 triệu €
12/05/2022283,0 triệu €
13/09/2022281,8 triệu €
26/10/2022281,2 triệu €
31/05/202329900 nghìn €
28/12/202329375 nghìn €
26/06/202430300 nghìn €
26/12/202430350 nghìn €
17/06/202531250 nghìn €
25/11/202531225 nghìn €
11/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh53
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com