
Nick Gillekens là thủ môn 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RFC Seraing.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
18Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 18 | 5 | 10 | 63% | 66% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,20
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/225 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 55/135 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | B 2-3 | 90 | 1 | 2 | 0 | 11/27 | 0 | 2/2 | — | 5,74 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 2 | 23/39 | 0 | 1/3 | — | 6,15 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | — | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | — | — | 5,86 |
| 31/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 2 | 19/28 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 12/26 | 0 | — | — | 5,58 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | B 0-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 13/24 | 0 | 2/2 | — | 6,87 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs SK Beveren | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 23/42 | 0 | — | — | 5,86 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 24/38 | 0 | — | — | 6,64 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 2-0 | 90 | 5 | 4 | 1 | 5/24 | 0 | 1/1 | — | 7,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/02/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/08/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/10/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/10/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/09/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/08/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/10/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/10/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/04/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/11/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2025 | KVC Westerlo | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Royal Excel Mouscron | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 07/11/2019 | Free player | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Oud-Heverlee Leuven | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 153
- Chỉ số 246
- Chỉ số 454
- Chỉ số 353