
Nick Bätzner là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rot-Weiss Essen.
Tiểu sử Nick Bätzner
Nick Bätzner là tiền vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Rot-Weiss Essen. Sinh ngày 15/03/2000, cầu thủ mang quốc tịch Đức và hiện 26 tuổi. Cao 170 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân, tổng 90 phút, 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,83. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, mức cao nhất 1,6 triệu € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
90Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 89% | 46% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/38 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 15/17 | 2 | 2/3 | — | 6,45 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 2-1 | 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 3/6 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 6-2 | 30 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 6/6 | 0 | 1/4 | — | 7,80 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,80 |
| 26/05/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 22/05/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/8 | 3 | 4/4 | — | 6,71 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 16/23 | 0 | 2/5 | — | 5,92 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV 07 Elversberg | B 1-5 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/21 | 2 | 3/4 | V | 6,02 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Schalke 04 | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/10/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/03/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/10/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 21 | 1,6 triệu € |
| 11/04/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 22 | 1,3 triệu € |
| 08/06/2023 | 23 | 1,1 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | SC Paderborn 07 | Rot-Weiss Essen | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/06/2025 | SV Wehen Wiesbaden | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KV Oostende | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | VfB Stuttgart II | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh33
- Thể lực32