
Nichita gorea
Tiền vệMDA
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nichita gorea là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MDA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/03/2025 | 20 | — |
| 22/05/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/06/2026 | Dacia-Buiucani | Free player | Trở lại | — |
| 05/03/2026 | AFC Campulung Muscel 2022 | Dacia-Buiucani | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | Dacia-Buiucani | AFC Campulung Muscel 2022 | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2025 | Zimbru Chisinau | Dacia-Buiucani | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Dacia-Buiucani | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2024 | Fortuna Sittard U21 | Dacia-Buiucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Johvi FC Phoenix | Fortuna Sittard U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Wuppertaler SV Borussia U17 | Johvi FC Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VfB Waltrop Jugend | Wuppertaler SV Borussia U17 | Chuyển nhượng | — |