Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nias Hefti

FC SionHậu vệSUI
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Nias Hefti là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Sion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
293Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—532930003074%60%006,33
Switzerland Cup2026-2027—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/123 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/30 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nias Hefti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-3310010012/1314/5—6,10
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 1-1820010019/2767/11—6,39
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 5-2dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 3-212000002/413/3—6,22
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-2dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ AFC AjaxB 3-5560010018/2412/4—5,61
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxB 2-4900010025/3125/8—6,12
16/08/2026Switzerland Cup@ KerzersT 6-1dự bị20000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 675 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201818150 nghìn €
11/07/201818150 nghìn €
20/01/201919150 nghìn €
03/06/201919450 nghìn €
06/10/201920750 nghìn €
05/01/202020750 nghìn €
07/04/202020675 nghìn €
30/07/202020675 nghìn €
11/01/202121700 nghìn €
20/04/202121500 nghìn €
22/06/202121500 nghìn €
02/01/202222350 nghìn €
07/06/202222250 nghìn €
28/12/202223250 nghìn €
06/06/202323250 nghìn €
20/12/202324400 nghìn €
30/05/202424400 nghìn €
26/09/202425500 nghìn €
22/12/202425500 nghìn €
09/06/202525400 nghìn €
01/10/202526500 nghìn €
28/12/202526700 nghìn €
01/06/2026261,5 triệu €
21/09/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy46
  • Sức mạnh64
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com