
Nias Hefti là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Sion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
293Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 293 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 74% | 60% | 0 | 0 | 6,33 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/123 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 4/5 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 6 | 7/11 | — | 6,39 |
| 16/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 3/3 | — | 6,22 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AFC Ajax | B 3-5 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 2/4 | — | 5,61 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 5/8 | — | 6,12 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Kerzers | T 6-1 | dự bị | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/07/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/06/2019 | 19 | 450 nghìn € |
| 06/10/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 675 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 675 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/04/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/10/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực45