
Niall McGinn
Tiền đạoNIR
39Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Niall McGinn là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch NIR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2008 | 21 | 120 nghìn € |
| 19/10/2009 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/03/2010 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/10/2010 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/02/2011 | 23 | 750 nghìn € |
| 04/07/2011 | 23 | 450 nghìn € |
| 15/09/2012 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/02/2013 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/10/2013 | 26 | 700 nghìn € |
| 08/10/2014 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/11/2015 | 28 | 750 nghìn € |
| 31/05/2016 | 28 | 750 nghìn € |
| 13/02/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 03/03/2018 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/08/2018 | 31 | 600 nghìn € |
| 02/01/2019 | 31 | 600 nghìn € |
| 19/08/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 04/02/2020 | 32 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 525 nghìn € |
| 20/07/2020 | 33 | 525 nghìn € |
| 17/01/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 33 | 450 nghìn € |
| 30/12/2021 | 34 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 34 | 375 nghìn € |
| 12/12/2022 | 35 | 350 nghìn € |
| 22/05/2023 | 35 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 03/10/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.