
Niall McGinn
Tiền đạoNIR
39Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Niall McGinn là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch NIR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Scottish League One | vs Ross County F.C. | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,41 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Kilmarnock F.C. | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Raith Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,62 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Elgin City | T 3-1 | 77 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,56 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Hamilton Academical F.C. | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 02/05/2026 | Scottish League One | vs Kelty Hearts | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 25/04/2026 | Scottish League One | @ Hamilton Academical F.C. | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,23 |
| 18/04/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 15/04/2026 | Scottish League One | vs Inverness | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/04/2026 | Scottish League One | @ East Fife | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2008 | 21 | 120 nghìn € |
| 19/10/2009 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/03/2010 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/10/2010 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/02/2011 | 23 | 750 nghìn € |
| 04/07/2011 | 23 | 450 nghìn € |
| 15/09/2012 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/02/2013 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/10/2013 | 26 | 700 nghìn € |
| 08/10/2014 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/11/2015 | 28 | 750 nghìn € |
| 31/05/2016 | 28 | 750 nghìn € |
| 13/02/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 03/03/2018 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/08/2018 | 31 | 600 nghìn € |
| 02/01/2019 | 31 | 600 nghìn € |
| 19/08/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 04/02/2020 | 32 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 525 nghìn € |
| 20/07/2020 | 33 | 525 nghìn € |
| 17/01/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 33 | 450 nghìn € |
| 30/12/2021 | 34 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 34 | 375 nghìn € |
| 12/12/2022 | 35 | 350 nghìn € |
| 22/05/2023 | 35 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 03/10/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Peterhead | Retired | Tự do | — |
| 04/07/2025 | Glentoran FC | Peterhead | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Greenock Morton | Glentoran FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2024 | Glentoran FC | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Dundee F.C. | Glentoran FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Aberdeen F.C. | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Free player | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2017 | Gwangju Football Club | Free player | Trở lại | — |
| 03/07/2017 | Aberdeen F.C. | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2012 | Celtic F.C. | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2012 | Brentford | Celtic F.C. | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Celtic F.C. | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Derry City | Celtic F.C. | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
| 31/12/2007 | Dungannon Swifts | Derry City | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 30/06/2005 | Dungannon Swifts FC U18 | Dungannon Swifts | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy61
- Sức mạnh36
- Thể lực31