Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niall McGinn

Tiền đạoNIR
39Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Niall McGinn là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch NIR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niall McGinn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2026Scottish League Onevs Ross County F.C.B 0-16700100—0——6,41
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Kilmarnock F.C.H 0-06800100—0——6,26
22/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Raith RoversB 0-19000310—0——6,62
15/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Elgin CityT 3-17712210—0——8,56
11/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Hamilton Academical F.C.B 0-12600000—0——6,10
02/05/2026Scottish League Onevs Kelty HeartsB 0-21400000—0——6,30
25/04/2026Scottish League One@ Hamilton Academical F.C.B 1-37900100—0——6,23
18/04/2026Scottish League Onevs Queen of SouthH 1-17510320—0——8,20
15/04/2026Scottish League Onevs InvernessB 0-21500000—0——6,30
11/04/2026Scottish League One@ East FifeB 1-21700000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 120 nghìn €2009: 250 nghìn €2010: 750 nghìn €2010: 1,0 triệu €2011: 750 nghìn €2011: 450 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 550 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20082025
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/200821120 nghìn €
19/10/200922250 nghìn €
02/03/201022750 nghìn €
21/10/2010231,0 triệu €
02/02/201123750 nghìn €
04/07/201123450 nghìn €
15/09/201225400 nghìn €
14/02/201325550 nghìn €
07/10/201326700 nghìn €
08/10/201427700 nghìn €
29/11/201528750 nghìn €
31/05/201628750 nghìn €
13/02/201729750 nghìn €
03/03/201830600 nghìn €
07/08/201831600 nghìn €
02/01/201931600 nghìn €
19/08/201932600 nghìn €
04/02/202032650 nghìn €
07/04/202032525 nghìn €
20/07/202033525 nghìn €
17/01/202133400 nghìn €
27/06/202133450 nghìn €
30/12/202134400 nghìn €
26/06/202234375 nghìn €
12/12/202235350 nghìn €
22/05/202335225 nghìn €
26/12/202336150 nghìn €
22/05/202436125 nghìn €
03/10/202437100 nghìn €
02/12/20243775 nghìn €
16/06/20253750 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026PeterheadRetiredTự do—
04/07/2025Glentoran FCPeterheadChuyển nhượng—
29/06/2025Greenock MortonGlentoran FCCho mượn—
30/08/2024Glentoran FCGreenock MortonChuyển nhượng—
08/01/2023Dundee F.C.Glentoran FCChuyển nhượng—
23/01/2022Aberdeen F.C.Dundee F.C.Chuyển nhượng—
31/12/2017Free playerAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
15/11/2017Gwangju Football ClubFree playerTrở lại—
03/07/2017Aberdeen F.C.Gwangju Football ClubChuyển nhượng—
03/07/2012Celtic F.C.Aberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/04/2012BrentfordCeltic F.C.Cho mượn—
30/06/2011Celtic F.C.BrentfordChuyển nhượng—
31/12/2008Derry CityCeltic F.C.Hết hạn mượn 0.22M €220 nghìn €
31/12/2007Dungannon SwiftsDerry CityHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
30/06/2005Dungannon Swifts FC U18Dungannon SwiftsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy61
  • Sức mạnh36
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com