
Nguyen Hoang Duc là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Ninh Bình.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
988Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
329Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 6 | 6 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 8 | 8 | 642 | 0 | 0 | 4 | 8 | 1 | 91% | 59% | 0 | 0 | 7,31 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 210 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 94% | 64% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 6 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 642 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 380/415 (91%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/24 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/52 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/158 (94%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Malaysia | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 3/4 | — | 6,51 |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Pakistan | T 4-2 | 81 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 69/70 | 1 | 3/5 | — | 8,20 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Thái Lan | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 43/46 | 2 | 3/5 | — | 6,76 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Philippines | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Thái Lan | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/33 | 1 | 7/9 | — | 6,66 |
| 22/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Thái Lan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/49 | 0 | 4/6 | — | 6,58 |
| 19/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Malaysia | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 44/44 | 2 | 2/4 | — | 7,36 |
| 16/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Malaysia | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 1/5 | — | 6,63 |
| 07/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Campuchia | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 54/58 | 1 | 2/5 | — | 7,63 |
| 03/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Indonesia | T 3-0 | 87 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | 36/39 | 2 | 6/12 | — | 8,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/08/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/02/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/07/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/11/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/01/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/11/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 25/06/2026 | 28 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2024 | The Cong Viettel | Ninh Binh FC | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 30/06/2017 | Viettel FC Youth | The Cong Viettel | Chuyển nhượng | — |