
Neymar da Silva Santos Júnior
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Neymar da Silva Santos Júnior là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.937Phút
10Bàn thắng
7Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
193Phút/bàn
29/75Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 14 | 13 | 1.178 | 8 | 4 | 3 | 49 | 21 | 74% | 45% | 8 | 0 | 7,06 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 4 | 405 | 2 | 0 | 2 | 12 | 5 | 77% | 49% | 1 | 0 | 7,71 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 4 | 354 | 0 | 0 | 2 | 14 | 3 | 77% | 44% | 2 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.178 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 21/49
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 19/57
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/56
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 452/605 (74%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 12/61 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/37 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/203 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 84 / 98
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 335
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 56
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 7,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/269 (77%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 8/23 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/65 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/195 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/21 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/61 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 32
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 44/58 | 0 | 7/19 | — | 6,12 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | H 2-2 | 45 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 18/23 | 1 | 4/8 | V | 8,50 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 23/32 | 0 | 7/12 | — | 6,53 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 31/47 | 1 | 8/15 | — | 6,55 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 50/63 | 0 | 7/23 | V | 7,70 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 29/38 | 2 | 6/10 | — | 6,49 |
| 14/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Macara | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 3 | 2 | 5 | 38/56 | 0 | 7/13 | — | 8,60 |
| 05/08/2026 | Copa do Brasil | @ Remo - PA | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 35/37 | 0 | 2/8 | — | 6,98 |
| 02/08/2026 | Copa do Brasil | vs Remo - PA | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 28/41 | 0 | 5/13 | V | 6,24 |
| 29/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Universidad Central de Venezuela | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 19/24 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2009 | 17 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2009 | 17 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2009 | 17 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2009 | 17 | 6,0 triệu € |
| 14/04/2010 | 18 | 10,0 triệu € |
| 05/09/2010 | 18 | 14,0 triệu € |
| 09/12/2010 | 18 | 18,0 triệu € |
| 29/05/2011 | 19 | 25,0 triệu € |
| 11/08/2011 | 19 | 30,0 triệu € |
| 07/12/2011 | 19 | 30,0 triệu € |
| 23/05/2012 | 20 | 30,0 triệu € |
| 07/08/2012 | 20 | 40,0 triệu € |
| 04/12/2012 | 20 | 40,0 triệu € |
| 25/02/2013 | 21 | 50,0 triệu € |
| 29/07/2013 | 21 | 50,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 21 | 60,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 22 | 70,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 22 | 80,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 80,0 triệu € |
| 21/11/2015 | 23 | 100,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 24 | 100,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 100,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 24 | 100,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 25 | 100,0 triệu € |
| 11/10/2017 | 25 | 150,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 180,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 180,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 180,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 180,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 160,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 128,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 128,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 29 | 110,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 29 | 100,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 90,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 30 | 75,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 30 | 75,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 31 | 70,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 31 | 60,0 triệu € |
| 23/10/2023 | 31 | 50,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 31 | 45,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 32 | 30,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 32 | 15,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 33 | 12,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 33 | 11,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 33 | 10,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 34 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 180,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 8,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật74
- Tư duy60
- Sức mạnh33
- Thể lực52