
Newton là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
514Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
514Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 7 | 4 | 408 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 65% | 2 | 0 | 6,44 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 1 | 106 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 60% | 50% | 0 | 0 | 7,09 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/200 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/26 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/35 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 8 | 13/17 | — | 7,68 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/51 | 0 | 2/3 | — | 6,52 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 3 | 3/6 | — | 5,98 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 0 | 4/9 | — | 5,66 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/37 | 1 | 3/6 | — | 6,90 |
| 19/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Bolivar | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/57 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/03/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Botafogo - RJ | São Paulo - SP | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/12/2024 | Criciuma | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 17/04/2024 | Botafogo - RJ | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 0.19M € | 190 nghìn € |
| 30/12/2023 | Botafogo FR U23 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Cho mượn | — |
| 07/08/2022 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Botafogo FR U23 | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | AD Bahia de Feira (BA) | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Cho mượn | — |
| 01/06/2021 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | AD Bahia de Feira (BA) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | EC Jacuipense U20 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh54
- Thể lực51