Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Newton

São Paulo - SPTiền vệBRA
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Newton là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
514Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
514Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—744080003190%65%206,44
Copa Sudamericana2026—211061002160%50%007,09
Copa do Brasil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/200 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/26 (65%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/35 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Newton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJT 1-0900000123/31813/17—7,68
11/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAT 2-1900000141/5102/3—6,52
08/10/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 0-2260020016/1701/2—6,11
03/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2260010012/1333/6—5,98
16/09/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-2900000038/4704/9—5,66
09/09/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsB 0-11000001/10——6,25
06/09/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGT 2-0dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCB 0-1250010134/3713/6—6,90
19/08/2026Copa Sudamericanavs BolivarT 3-1900010046/5702/5—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/202424250 nghìn €
16/06/202424250 nghìn €
08/12/202424250 nghìn €
27/03/2025251,0 triệu €
05/06/2025251,0 triệu €
09/12/2025253,0 triệu €
25/05/2026263,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Botafogo - RJSão Paulo - SPHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/12/2024CriciumaBotafogo - RJCho mượn—
17/04/2024Botafogo - RJCriciumaChuyển nhượng—
31/12/2023Esporte Clube Jacuipense (BA)Botafogo - RJHết hạn mượn 0.19M €190 nghìn €
30/12/2023Botafogo FR U23Esporte Clube Jacuipense (BA)Cho mượn—
07/08/2022Esporte Clube Jacuipense (BA)Botafogo FR U23Chuyển nhượng—
02/09/2021AD Bahia de Feira (BA)Esporte Clube Jacuipense (BA)Cho mượn—
01/06/2021Esporte Clube Jacuipense (BA)AD Bahia de Feira (BA)Chuyển nhượng—
31/08/2020EC Jacuipense U20Esporte Clube Jacuipense (BA)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh54
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com