
Neven Đurasek là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.
Tiểu sử Neven Đurasek
Neven Đurasek là tiền vệ người Croatia, sinh ngày 15/08/1998, 28 tuổi, hiện thi đấu cho HSK Zrinjski Mostar. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận với 249 phút và ghi 1 bàn tại Bosnia and Herzegovina Premier League. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,2 triệu € vào năm 2023. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 249 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 249 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 2/4 | V | 5,95 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 2/8 | — | 6,56 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 2 | 4/7 | V | 6,68 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hacken | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 1/4 | — | 6,43 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-6 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 1/4 | V | 5,90 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 1 | 4/6 | — | 6,37 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 5-0 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/20 | 1 | 2/5 | V | 7,67 |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Utrecht | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 3/4 | V | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 10/03/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/09/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/07/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/06/2021 | 22 | 850 nghìn € |
| 02/09/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 19/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/12/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/06/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh52
- Thể lực49