
Nestor
Tiền vệESP
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Nestor là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/05/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/10/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/08/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/10/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/12/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/06/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/10/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/07/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/10/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/12/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/07/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/05/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Ayutthaya United | Free player | Trở lại | — |
| 01/08/2025 | Northeast United | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | CF Rayo Majadahonda | Northeast United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CF Badalona | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | Numancia | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Badalona | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2019 | Sparta Praha | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Dukla Prague | Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 21/02/2018 | Sparta Praha | Dukla Prague | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Dukla Prague | Sparta Praha | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 31/12/2012 | Olímpic Xàtiva | Dukla Prague | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Requena | Olímpic Xàtiva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Levante UD U19 | SC Requena | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực35