
Neri Bandiera là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cienciano.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
28Đá chính
2.477Phút
11Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
28/72Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 25 | 19 | 1.662 | 8 | 0 | 1 | 44 | 21 | 63% | 49% | 1 | 0 | 6,51 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 10 | 9 | 771 | 3 | 0 | 1 | 28 | 7 | 59% | 54% | 0 | 0 | 6,71 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.662 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 21/44
- Sút trong vòng cấm
- 38
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 13
- Rê bóng thành công
- 4/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/200 (63%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/27 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/151 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 47
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 771 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/28
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/110 (59%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/12 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/79 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 2-0 | 66 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/10 | 0 | 2/7 | — | 7,67 |
| 01/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 2/6 | — | 6,11 |
| 24/09/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | B 1-2 | 83 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/16 | 2 | 2/3 | — | 6,92 |
| 18/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/19 | 1 | 7/8 | — | 6,21 |
| 11/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 6 | 1 | 1 | 9/13 | 2 | 8/12 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 5-2 | 83 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 7,18 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/20 | 1 | 5/10 | — | 6,04 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 4/5 | — | 5,94 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Botafogo - RJ | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 4/7 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/08/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/02/2017 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/10/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/05/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/05/2019 | 29 | 125 nghìn € |
| 16/02/2020 | 30 | 25 nghìn € |
| 19/10/2021 | 32 | 50 nghìn € |
| 23/05/2022 | 32 | 75 nghìn € |
| 25/10/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 10/04/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 06/11/2024 | 35 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/09/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 05/11/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh43
- Thể lực47