
Neri Bandiera là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cienciano.
Tiểu sử Neri Bandiera
Neri Bandiera, 37 tuổi, là tiền đạo người Argentina của Cienciano. Mùa 2026 ghi nhận 11 bàn thắng từ 37 trận, kèm 2 kiến tạo trong 2556 phút thi đấu và điểm trung bình 6,37. Ở Liga 1 Peru, cầu thủ ghi 8 bàn; tại Copa Sudamericana, 3 bàn và 1 kiến tạo trong 10 trận. Chiều cao 172 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải, hợp đồng với Cienciano có hiệu lực đến 30/12/2026. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € năm 2016.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
38Trận ra sân
30Đá chính
2.635Phút
11Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
28/76Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 27 | 21 | 1.820 | 8 | 0 | 1 | 48 | 21 | 62% | 47% | 1 | 0 | 6,47 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 10 | 9 | 771 | 3 | 0 | 1 | 28 | 7 | 59% | 54% | 0 | 0 | 6,71 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.820 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 21/48
- Sút trong vòng cấm
- 42
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 15
- Rê bóng thành công
- 4/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/41
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/216 (62%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/30 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/21 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/163 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 52
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 41
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 771 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/28
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/110 (59%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/12 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/79 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |
| 25/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/10 | — | 5,61 |
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 2-0 | 66 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/10 | 0 | 2/7 | — | 7,67 |
| 01/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 2/6 | — | 6,11 |
| 24/09/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | B 1-2 | 83 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/16 | 2 | 2/3 | — | 6,92 |
| 18/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/19 | 1 | 7/8 | — | 6,21 |
| 11/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 6 | 1 | 1 | 9/13 | 2 | 8/12 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 5-2 | 83 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 7,18 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/20 | 1 | 5/10 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/08/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/02/2017 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/10/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/05/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/05/2019 | 29 | 125 nghìn € |
| 16/02/2020 | 30 | 25 nghìn € |
| 19/10/2021 | 32 | 50 nghìn € |
| 23/05/2022 | 32 | 75 nghìn € |
| 25/10/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 10/04/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 06/11/2024 | 35 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/09/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 05/11/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh43
- Thể lực47