Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nenad Miskovski

FC Vardar SkopjeHậu vệMKD
39Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Nenad Miskovski là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.

Tiểu sử Nenad Miskovski

Nenad Miskovski là hậu vệ người North Macedonia, hiện thi đấu cho FC Vardar Skopje ở tuổi 39. Cầu thủ sinh ngày 29/12/1986, cao 186 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Miskovski có 3 trận ra sân tại North Macedonia First Football League với 119 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, cao nhất từng đạt 200 nghìn € vào năm 2018. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
119Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—3111900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 119 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nenad Miskovski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCT 2-1dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCB 2-3dự bị00000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KuPsT 2-02500000—0—V6,65
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KuPsB 0-2dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsB 0-5dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsT 2-1dự bị00000—0———
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SP La FioritaH 2-29000000—0——6,10
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SP La FioritaT 3-09000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 175 nghìn €2012: 175 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: —2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201124175 nghìn €
27/05/201225175 nghìn €
08/10/201225200 nghìn €
20/12/201225200 nghìn €
21/07/201326200 nghìn €
01/01/201427200 nghìn €
08/07/201427200 nghìn €
13/12/201427200 nghìn €
06/07/201528200 nghìn €
16/12/201528200 nghìn €
24/05/201629200 nghìn €
13/12/201629200 nghìn €
16/06/201730200 nghìn €
13/12/201730200 nghìn €
25/05/201831200 nghìn €
11/12/201831200 nghìn €
28/05/201932150 nghìn €
11/12/201932150 nghìn €
18/12/202033100 nghìn €
17/05/202134100 nghìn €
03/10/202235—
13/12/202336100 nghìn €
21/05/202437100 nghìn €
16/10/20243750 nghìn €
16/12/20243750 nghìn €
22/05/20253825 nghìn €
17/12/20253810 nghìn €
10/06/20263910 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com