
Nemanja Vidojevic
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Nemanja Vidojevic là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 92% | 56% | 3 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 901/979 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/80 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/90 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 28
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/61 | 0 | 5/9 | — | 7,53 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/71 | 1 | 6/11 | — | 7,05 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 134/144 | 1 | 3/7 | — | 7,15 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/65 | 0 | 6/13 | V | 6,41 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 95/106 | 1 | 3/4 | V | 6,75 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/83 | 1 | 6/7 | — | 6,94 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 93/99 | 1 | 4/11 | — | 6,63 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/83 | 3 | 6/9 | — | 7,38 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/82 | 0 | 5/8 | V | 6,25 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 105/112 | 0 | 6/7 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/03/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 650 nghìn € |
| 17/09/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực55