Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Trifunovic

Partizan BelgradeTiền đạoSRB
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Nemanja Trifunovic là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Partizan Belgrade.

Tiểu sử Nemanja Trifunovic

Tiền đạo Nemanja Trifunovic, 22 tuổi và mang quốc tịch Serbia, hiện thi đấu cho Partizan Belgrade. Ở mùa 2026-2027 tại SuperLiga Serbia, cầu thủ có 5 trận ra sân với 317 phút thi đấu và điểm trung bình 6,11. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 3,0 triệu € (2026). Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028, và cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
317Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—553170006282%53%206,11

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/70 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/30 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nemanja Trifunovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 0-1650000012/1503/8V5,92
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 4-445000009/1213/4—5,89
13/09/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 2-3dự bị00000—0———
13/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Tobol KostanaiT 2-14500000—0—V6,05
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Tobol KostanaiT 3-01800000—0——7,10
03/08/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 1-265001017/1004/8—6,03
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ UNA StrassenT 1-0dự bị00000—0———
27/07/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacT 3-1710021218/1904/8V6,34
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs UNA StrassenT 4-01800000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/202319200 nghìn €
26/12/202319300 nghìn €
09/06/202419300 nghìn €
18/09/202420600 nghìn €
26/12/202420500 nghìn €
11/06/202520500 nghìn €
15/09/2025212,0 triệu €
10/12/2025212,5 triệu €
25/03/2026213,0 triệu €
04/06/2026213,0 triệu €
17/09/2026222,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy59
  • Sức mạnh42
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com