
Nemanja Stevanović là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Macva Sabac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
741Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 741 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 65% | 47% | 2 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 741 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/199 (65%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/38 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/94 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 41
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 1 | 6/9 | V | 5,83 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 2 | 4/7 | — | 6,17 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/38 | 4 | 6/13 | — | 5,39 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/29 | 3 | 6/9 | — | 5,48 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 3 | 6/12 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/11 | 1 | 2/9 | — | 6,87 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/23 | 6 | 8/15 | — | 6,79 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 4 | 5/10 | — | 5,88 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/3 | — | 6,32 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/16 | 1 | 3/8 | V | 5,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/01/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/07/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 17/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.