
Nemanja Petrović là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mladost Lucani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
127Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 127 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 80% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/38 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-5 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 3/4 | — | 4,97 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | — | — | 6,79 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,57 |
| 20/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/11/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/06/2015 | 23 | 650 nghìn € |
| 22/11/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/04/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/07/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/02/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/01/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/07/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/01/2019 | 26 | 550 nghìn € |
| 08/06/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/10/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/06/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 24/12/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 25/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/11/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 21/06/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Backa Topola | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2020 | FK Rad Beograd | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2019 | FK Napredak Krusevac | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | GD Chaves | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | Partizan Belgrade | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Maccabi Netanya | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 02/02/2016 | Partizan Belgrade | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Teleoptik | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Partizan Belgrade U19 | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh53
- Thể lực38