Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Nikolić

Backa TopolaTiền đạoSRB
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Nemanja Nikolić là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Backa Topola.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
7Đá chính
838Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
119Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—13783870000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 838 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/20132050 nghìn €
18/06/20132050 nghìn €
25/08/20152275 nghìn €
13/12/201624200 nghìn €
03/05/201724250 nghìn €
09/01/201825500 nghìn €
01/07/201825900 nghìn €
13/01/2019261,0 triệu €
08/06/2019261,5 triệu €
27/10/2019271,2 triệu €
07/04/202027950 nghìn €
27/06/2020271,2 triệu €
30/01/2021281,2 triệu €
10/06/2021281,2 triệu €
24/12/2021291,2 triệu €
25/06/2022291,2 triệu €
17/11/2022301,2 triệu €
21/06/2023301,2 triệu €
26/12/2023311,0 triệu €
09/06/202431800 nghìn €
26/12/202432700 nghìn €
11/06/202532600 nghìn €
20/10/202533500 nghìn €
11/06/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026FK Buducnost PodgoricaBacka TopolaChuyển nhượng—
31/12/2025Free PlayerFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
25/09/2025Buriram UnitedFree PlayerTrở lại—
07/07/2025Partizan BelgradeBuriram UnitedChuyển nhượng—
30/06/2023Vojvodina Novi SadPartizan BelgradeChuyển nhượng—
30/06/2022FK Spartak SuboticaVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
17/09/2021Tobol KostanaiFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
30/03/2021Al-Raed SFCTobol KostanaiChuyển nhượng—
23/10/2020Partizan BelgradeAl-Raed SFCHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
22/10/2020FK Spartak SuboticaPartizan BelgradeCho mượn—
23/01/2020Partizan BelgradeFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
30/12/2019Vojvodina Novi SadPartizan BelgradeCho mượn—
16/08/2019Partizan BelgradeVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2018FK Spartak SuboticaPartizan BelgradeHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
23/01/2017FK Aktobe LentoFK Spartak SuboticaChuyển nhượng Free—
04/08/2016FK Rostov YouthFK Aktobe LentoChuyển nhượng Free—
24/02/2013FK Grbalj RadanoviciFK Rostov YouthChuyển nhượng—
30/06/2011FK Metalac KraljevoFK Grbalj RadanoviciChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh31
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com