
Nemanja Celic là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo WSG Tirol.
Tiểu sử Nemanja Celic
Nemanja Celic là tiền vệ của câu lạc bộ WSG Tirol, mang quốc tịch Austria, sinh ngày 26/04/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 256 phút thi đấu và điểm trung bình 4,37. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2021. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ SKN St.Polten sang WSG Tirol theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
256Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 256 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 47% | 1 | 0 | 5,10 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 5,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/110 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 0/2 | — | 5,81 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 2/2 | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | T 4-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 7,35 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | 1/4 | V | 5,47 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 2/4 | — | 5,65 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 1 | 4/8 | — | 6,34 |
| 24/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Wieselburg | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/12/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/05/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/12/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/10/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 09/03/2026 | 26 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SKN St.Polten | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Free Player | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SV Ried | Free Player | Trở lại | — |
| 31/08/2023 | SV Darmstadt 98 | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | LASK Linz | SV Darmstadt 98 | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | SV Darmstadt 98 | LASK Linz | Chuyển nhượng 0.075M € | 75 nghìn € |
| 18/07/2021 | WSG Tirol | SV Darmstadt 98 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 12/08/2020 | FC Superfund Pasching | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | LASK Linz | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Superfund Pasching | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Fußballakademie Linz U19 | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA LASK Juniors OO U16 | Fußballakademie Linz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA LASK OO U15 | AKA LASK Juniors OO U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Juniors OÖ Youth | AKA LASK OO U15 | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2011 | SV Traun Youth | FC Juniors OÖ Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật56
- Tư duy51
- Sức mạnh51
- Thể lực45