Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Bosancic

FC Vardar SkopjeTiền vệSRB
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nemanja Bosancic là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—307300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 73 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nemanja Bosancic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCB 2-33100000—0——5,80
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KuPsB 0-21200000—0—Đ—
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsB 0-5840000023/2835/13V5,68
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsT 2-1900000022/2746/13—6,59
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SP La FioritaH 2-27300000—0—V6,30
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SP La FioritaT 3-09000000—0—V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20182250 nghìn €
09/01/201923250 nghìn €
16/06/201924200 nghìn €
27/10/201924300 nghìn €
27/06/202025250 nghìn €
07/12/202025150 nghìn €
17/05/202126200 nghìn €
15/12/202126250 nghìn €
16/05/202227400 nghìn €
12/01/202327650 nghìn €
25/06/202328450 nghìn €
13/12/202328400 nghìn €
18/06/202429400 nghìn €
16/10/202429300 nghìn €
16/12/202429250 nghìn €
22/05/202530225 nghìn €
17/12/202530225 nghìn €
10/06/202631250 nghìn €
16/09/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com