Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Bilbija

HSK Zrinjski MostarTiền đạoBIH
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nemanja Bilbija là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
879Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
97Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—101087990100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 879 phút

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nemanja Bilbija · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Valur ReykjavikH 2-29010000—0——6,50
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Valur ReykjavikB 0-18400000—0——6,30
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienH 1-1640011210/1400/3—6,56
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 0-1900043010/1805/8—6,16
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs HackenT 2-1861022413/1701/3—8,20
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-6dự bị00000—0———
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ 1. FSV Mainz 05B 0-163002007/1205/9V6,29
02/10/2025Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 5-064106238/1202/2—8,09
29/08/2025Cúp C2 châu Âu@ FC UtrechtH 0-0750000112/1701/3—6,06
22/08/2025Cúp C2 châu Âuvs FC UtrechtB 0-265001007/1001/4—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 750 nghìn €2010: 700 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 375 nghìn €2013: 325 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 475 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/201019750 nghìn €
31/10/201019700 nghìn €
24/04/201120600 nghìn €
28/09/201120400 nghìn €
11/03/201221350 nghìn €
01/11/201222500 nghìn €
23/04/201322375 nghìn €
04/11/201323325 nghìn €
01/02/201524350 nghìn €
18/07/201625400 nghìn €
20/01/201726850 nghìn €
19/07/201726800 nghìn €
14/02/201827700 nghìn €
30/07/201827600 nghìn €
31/01/201928850 nghìn €
31/07/201928650 nghìn €
28/12/201929475 nghìn €
07/04/202029375 nghìn €
15/12/202030400 nghìn €
14/06/202130450 nghìn €
07/12/202131800 nghìn €
15/06/2022311,0 triệu €
27/11/202232800 nghìn €
01/06/202332800 nghìn €
18/12/202333700 nghìn €
10/06/202433500 nghìn €
15/09/202433400 nghìn €
18/12/202434300 nghìn €
17/03/202534200 nghìn €
03/06/202534200 nghìn €
16/12/202535200 nghìn €
03/03/202635150 nghìn €
31/05/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy64
  • Sức mạnh41
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com