Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

nemanja belakovic

ZemunTiền đạoSRB
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

nemanja belakovic là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Zemun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
849Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—121084900213677%56%306,50

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 849 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/33
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/220 (77%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
11/52 (21%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/124 (56%)
Không chiến thắng / thua
12 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 41
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
141
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
33

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của nemanja belakovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-3900022218/2205/12—6,55
12/10/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoB 0-3270000011/1103/4—6,27
19/09/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarH 2-2900122117/20110/18—6,81
15/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaH 1-145000018/1614/14—6,17
07/09/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-2900021026/33412/19V6,45
31/08/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 0-2790010316/1905/7—6,67
23/08/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradB 0-118000014/624/5—6,62
17/08/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 0-1580010315/1600/5V6,34
09/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-3900031223/29211/12—6,80
03/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 0-1820010012/1715/11V6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/201518150 nghìn €
22/11/201518150 nghìn €
28/05/201619175 nghìn €
01/07/201821350 nghìn €
13/01/201922300 nghìn €
21/03/201922300 nghìn €
25/01/202023350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
23/07/202023400 nghìn €
19/12/202023400 nghìn €
15/06/202124400 nghìn €
15/12/202124300 nghìn €
12/06/202225350 nghìn €
22/11/202225350 nghìn €
21/06/202326300 nghìn €
26/12/202326400 nghìn €
09/06/202427350 nghìn €
26/12/202427400 nghìn €
11/06/202528400 nghìn €
15/09/202528500 nghìn €
10/12/202528500 nghìn €
11/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026OFK PetrovacZemunChuyển nhượng—
21/01/2026Radnicki NisOFK PetrovacChuyển nhượng—
22/01/2023FK LiepajaRadnicki NisChuyển nhượng—
25/01/2022TSV HartbergFK LiepajaChuyển nhượng—
18/07/2021FK SpartaksTSV HartbergChuyển nhượng—
07/02/2019FK ČukaričkiFK SpartaksHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
08/02/2018NK NovigradFK ČukaričkiChuyển nhượng—
09/08/2016OFK BeogradNK NovigradChuyển nhượng—
29/08/2014Partizan Belgrade U19OFK BeogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh48
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com