
Nelson Oliveira là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SC Farense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
220Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 220 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 220 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/6 | — | 6,25 |
| 19/04/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
| 11/04/2026 | Primeira Liga | @ AVS Futebol SAD | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 3/5 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2010 | 18 | 500 nghìn € |
| 03/02/2011 | 19 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2011 | 19 | 1,8 triệu € |
| 20/09/2011 | 20 | 2,8 triệu € |
| 01/02/2012 | 20 | 3,0 triệu € |
| 31/03/2012 | 20 | 4,0 triệu € |
| 06/07/2012 | 20 | 6,0 triệu € |
| 19/08/2012 | 21 | 6,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 21 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2013 | 21 | 3,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 22 | 4,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 23 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 4,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 25 | 4,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 4,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 27 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,8 triệu € |
| 03/08/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 31/10/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2023 | 32 | 950 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 07/03/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
| 04/10/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Vitoria Guimaraes | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Konyaspor | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | PAOK Saloniki | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | AEK Athens | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2019 | Norwich City | AEK Athens | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/05/2019 | Reading | Norwich City | Cho mượn | — |
| 21/01/2019 | Norwich City | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | Benfica | Norwich City | Hết hạn mượn 5.85M € | 5,8 triệu € |
| 29/06/2016 | Nottingham Forest | Benfica | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | Benfica | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Swansea City | Benfica | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Benfica | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Stade Rennais FC | Benfica | Cho mượn | — |
| 25/07/2013 | Benfica | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2013 | RC Deportivo | Benfica | Cho mượn | — |
| 30/07/2012 | Benfica | RC Deportivo | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2011 | Pacos de Ferreira | Benfica | Cho mượn | — |
| 11/08/2010 | Benfica | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Rio Ave | Benfica | Cho mượn | — |
| 20/01/2010 | Benfica | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh27
- Thể lực42