
Nélson Conceição da Luz
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Nélson Conceição da Luz là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Qingdao West Coast.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
2.199Phút
8Bàn thắng
5Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
21/60Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 23 | 2.164 | 8 | 1 | 5 | 60 | 21 | 80% | 46% | 2 | 0 | 7,02 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.164 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 21/60
- Sút trong vòng cấm
- 41
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 78/140
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/8/8
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 465/580 (80%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 12/33 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/56
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 200/428 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 50
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 172 / 178
- Bị tước bóng
- 58
- Mất quyền kiểm soát
- 333
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 6/12 | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-4 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/24 | 2 | 11/21 | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 23/27 | 1 | 7/12 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 32/34 | 3 | 6/14 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 19/24 | 2 | 11/23 | — | 7,70 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 26/34 | 4 | 8/17 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 7/13 | — | 6,65 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/15 | 4 | 10/14 | — | 7,04 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/26 | 3 | 8/21 | — | 6,28 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/03/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/10/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 04/03/2024 | 26 | 850 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2025 | Vitoria Guimaraes | Qingdao West Coast | Hết hạn mượn 0.1928M € | 192 nghìn € |
| 30/12/2024 | Qingdao West Coast | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 19/01/2024 | Vitoria Guimaraes | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | CD 1º de Agosto | Vitoria Guimaraes B | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 31/12/2015 | CD 1º de Agosto U20 | CD 1º de Agosto | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy65
- Sức mạnh46
- Thể lực48