
Neil Marcos là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Santos de Nasca.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
236Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 16 | 15 | 236 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 236 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/09/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/12/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/09/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/12/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/09/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/08/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/12/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 01/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 19/11/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 06/11/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 12/10/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 04/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/03/2026 | Deportivo Union Comercio | Santos de Nasca | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | UTC Cajamarca | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Juan Aurich | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Atletico Grau | Juan Aurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Deportivo Union Comercio | Atletico Grau | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Atletico Grau | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2020 | Deportivo Union Comercio | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free Player | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2018 | Comerciantes Unidos | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2017 | FBC Melgar | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CD San Simón | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Sport Boys | CD San Simón | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | CD Unión Comercio II | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Universidad César Vallejo U20 | CD Unión Comercio II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Alianza Lima U20 | Universidad César Vallejo U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Tư duy55
- Sức mạnh50
- Thể lực52
- Kỹ thuật53