Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nehoray Dabush

Ashdod MSTiền đạoISR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nehoray Dabush là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ashdod MS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—8872000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nehoray Dabush · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 3-269103118/1423/6—8,08
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemB 0-1900031110/1501/5—6,83
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 0-169001109/1502/7—6,19
04/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasB 0-38001006/612/2—6,48
28/04/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninH 1-17102202/302/2—8,20
26/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehB 1-2dự bị00000—0———
05/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaB 2-319001001/10—V6,22
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Riga FCT 3-1dự bị00000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Riga FCB 0-3dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicT 5-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/202419150 nghìn €
16/06/202419150 nghìn €
29/12/202420125 nghìn €
12/06/202520125 nghìn €
21/12/202521150 nghìn €
10/06/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com