Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nehemiah Fernandez

NancyHậu vệFRA
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Nehemiah Fernandez là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nancy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
782Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
391Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—9978220010384%62%306,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 782 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
443/522 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
27/60 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
14
Phá bóng
34
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/82 (62%)
Không chiến thắng / thua
22 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 16
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nehemiah Fernandez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-1900010132/4518/9—6,55
10/10/2026Ligue 2vs GuingampT 1-0900010041/4805/8—6,96
19/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 4-3901032045/5712/4—6,98
12/09/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsB 1-2900010087/9605/10V6,12
08/09/2026Ligue 2@ FC NantesB 0-1900010143/4637/15—6,83
29/08/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0841021042/50410/12—8,00
22/08/2026Ligue 2@ Pau FCT 1-0680000028/3424/9V6,69
15/08/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-1900010144/5317/9V6,68
09/08/2026Ligue 2@ BoulogneH 0-0900000182/9403/6—7,26
10/05/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 3-2900010029/3348/9—7,27

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/202318250 nghìn €
26/06/202318250 nghìn €
12/12/202319400 nghìn €
10/06/202419400 nghìn €
03/12/202419400 nghìn €
11/03/202520300 nghìn €
01/06/202520250 nghìn €
12/10/202520600 nghìn €
10/12/202521800 nghìn €
25/05/2026211,0 triệu €
20/09/2026211,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh69
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com