Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nehemiah Fernandez

NancyHậu vệCGO
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Nehemiah Fernandez là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Nancy.

Tiểu sử Nehemiah Fernandez

Nehemiah Fernandez là hậu vệ của Nancy, quốc tịch France và hiện 21 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 11/12/2004 và có hợp đồng với câu lạc bộ đến ngày 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027, anh ghi 2 bàn sau 10 trận ra sân, tổng 872 phút thi đấu và điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
961Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
320Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—111196130011482%61%406,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 961 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
499/602 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
31/76 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
15 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
22
Phá bóng
46
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/98 (61%)
Không chiến thắng / thua
25 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 23
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
147
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nehemiah Fernandez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/11/2026Ligue 2@ Red Star FC 93T 4-1891011020/3424/6V6,01
24/10/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 1-0900000036/4615/10—6,90
17/10/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-1900010132/4518/9—6,55
10/10/2026Ligue 2vs GuingampT 1-0900010041/4805/8—6,96
19/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 4-3901032045/5712/4—6,98
12/09/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsB 1-2900010087/9605/10V6,12
08/09/2026Ligue 2@ FC NantesB 0-1900010143/4637/15—6,83
29/08/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0841021042/50410/12—7,50
22/08/2026Ligue 2@ Pau FCT 1-0680000028/3424/9V6,69
15/08/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-1900010144/5317/9V6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/202318250 nghìn €
26/06/202318250 nghìn €
12/12/202319400 nghìn €
10/06/202419400 nghìn €
03/12/202419400 nghìn €
11/03/202520300 nghìn €
01/06/202520250 nghìn €
12/10/202520600 nghìn €
10/12/202521800 nghìn €
25/05/2026211,0 triệu €
20/09/2026211,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh71
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com