
Nedeljko Piščević
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Nedeljko Piščević là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Kyzylzhar Petropavlovsk.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
127Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/2Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 22 | 19 | 127 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 5 | 2 | — |
| Kazakhstan Cup | — | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 127 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Kazakhstan Cup · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Milsami | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Milsami | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Noah | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Noah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/07/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/10/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 27/06/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/06/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/09/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | FK Buducnost Podgorica | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | CSKA 1948 Sofia | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Borac Banja Luka | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Radnicki 1923 Kragujevac | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2022 | Riga FC | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Habitpharm Javor | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | FK Rad Beograd | Habitpharm Javor | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FK Sindelic Nis | FK Rad Beograd | Cho mượn | — |
| 15/08/2018 | FK Rad Beograd | FK Sindelic Nis | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | FK Sindelic Nis | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Red Star Belgrade U19 | FK Sindelic Nis | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh57
- Thể lực50