Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Necip Uysal

Hậu vệTUR
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Necip Uysal là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch TUR.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Necip Uysal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs St. Patrick's AthleticT 3-2dự bị00000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ St. Patrick's AthleticT 4-1dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C2 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 0-22000003/30——5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 300 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 1,5 triệu €2011: 3,0 triệu €2011: 4,5 triệu €2012: 5,0 triệu €2012: 4,5 triệu €2013: 5,5 triệu €2013: 5,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 3,2 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,1 triệu €2020: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 950 nghìn €2021: 950 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (47 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/200918300 nghìn €
10/01/201018200 nghìn €
27/02/201019300 nghìn €
21/06/2010191,5 triệu €
20/01/2011193,0 triệu €
30/06/2011204,5 triệu €
08/01/2012205,0 triệu €
18/06/2012214,5 triệu €
05/01/2013215,5 triệu €
14/06/2013225,5 triệu €
26/01/2014235,0 triệu €
22/07/2014235,0 triệu €
25/01/2015244,0 triệu €
24/06/2015244,0 triệu €
17/01/2016244,0 triệu €
14/07/2016254,5 triệu €
09/01/2017254,5 triệu €
08/06/2017263,2 triệu €
11/02/2018272,5 triệu €
28/05/2018271,5 triệu €
03/01/2019271,5 triệu €
03/06/2019281,1 triệu €
02/01/202028850 nghìn €
07/04/202029675 nghìn €
03/08/202029675 nghìn €
22/12/202029950 nghìn €
15/03/202130950 nghìn €
20/05/2021301,2 triệu €
11/10/2021301,2 triệu €
03/01/2022301,0 triệu €
30/03/202231900 nghìn €
31/05/202231850 nghìn €
26/10/202231850 nghìn €
13/03/202332650 nghìn €
07/06/202332500 nghìn €
26/09/202332600 nghìn €
20/12/202332650 nghìn €
14/03/202433750 nghìn €
30/05/202433750 nghìn €
03/10/202433650 nghìn €
22/12/202433550 nghìn €
19/03/202534500 nghìn €
17/06/202534400 nghìn €
30/09/202534300 nghìn €
16/12/202534200 nghìn €
04/03/202635100 nghìn €
20/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Besiktas JKRetiredTự do—
30/06/2009Besiktas JK U21Besiktas JKChuyển nhượng—
20/01/2008Besiktas JK YouthBesiktas JK U21Chuyển nhượng—
29/01/2004Yildirim Bosna Spor YouthBesiktas JK YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Tư duy55
  • Sức mạnh63
  • Thể lực61
  • Kỹ thuật49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com