
Necip Uysal
Hậu vệTUR
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Necip Uysal là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch TUR.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Lausanne Sports | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs St. Patrick's Athletic | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Patrick's Athletic | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2009 | 18 | 300 nghìn € |
| 10/01/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/02/2010 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/06/2010 | 19 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2011 | 19 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2011 | 20 | 4,5 triệu € |
| 08/01/2012 | 20 | 5,0 triệu € |
| 18/06/2012 | 21 | 4,5 triệu € |
| 05/01/2013 | 21 | 5,5 triệu € |
| 14/06/2013 | 22 | 5,5 triệu € |
| 26/01/2014 | 23 | 5,0 triệu € |
| 22/07/2014 | 23 | 5,0 triệu € |
| 25/01/2015 | 24 | 4,0 triệu € |
| 24/06/2015 | 24 | 4,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 4,5 triệu € |
| 09/01/2017 | 25 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 26 | 3,2 triệu € |
| 11/02/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 28 | 1,1 triệu € |
| 02/01/2020 | 28 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 675 nghìn € |
| 03/08/2020 | 29 | 675 nghìn € |
| 22/12/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 15/03/2021 | 30 | 950 nghìn € |
| 20/05/2021 | 30 | 1,2 triệu € |
| 11/10/2021 | 30 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 31/05/2022 | 31 | 850 nghìn € |
| 26/10/2022 | 31 | 850 nghìn € |
| 13/03/2023 | 32 | 650 nghìn € |
| 07/06/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 26/09/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 650 nghìn € |
| 14/03/2024 | 33 | 750 nghìn € |
| 30/05/2024 | 33 | 750 nghìn € |
| 03/10/2024 | 33 | 650 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 550 nghìn € |
| 19/03/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 30/09/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 04/03/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Besiktas JK | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2009 | Besiktas JK U21 | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2008 | Besiktas JK Youth | Besiktas JK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2004 | Yildirim Bosna Spor Youth | Besiktas JK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Tư duy55
- Sức mạnh63
- Thể lực61
- Kỹ thuật49