
Nebojša Kosović
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Nebojša Kosović là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2011 | 16 | 100 nghìn € |
| 27/05/2013 | 18 | 400 nghìn € |
| 14/11/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 23/07/2014 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/11/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/05/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 03/05/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 09/01/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 01/07/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 13/01/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 12/06/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 14/09/2020 | 25 | 750 nghìn € |
| 10/12/2020 | 25 | 1,3 triệu € |
| 10/06/2021 | 26 | 1,3 triệu € |
| 29/11/2021 | 26 | 1,3 triệu € |
| 20/04/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 850 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 850 nghìn € |
| 10/12/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.