Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nebojša Kosović

Kerala Blasters FCTiền vệMNE
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nebojša Kosović là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
50Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—21500000082%20%006,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/17 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nebojša Kosović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCB 1-45000004/50——5,82
11/10/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiT 2-0450000010/1201/5—6,33
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-115001107/80——6,50
02/05/2026VĐQG Thái Lanvs Ayutthaya UnitedT 4-1600011216/1703/6—6,65
29/04/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestH 1-1640020332/3724/7—7,04
15/04/2026Cúp C2 châu Ávs Gamba OsakaB 0-3580000139/4824/7—5,96
11/04/2026VĐQG Thái Lan@ Nakhon Ratchasima Mazda FCB 0-1900011135/3928/11—6,89
08/04/2026Cúp C2 châu Á@ Gamba OsakaT 1-013000016/70——6,91
03/04/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 2-04001106/711/2—6,93
22/03/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCH 0-033000014/400/1—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/201116100 nghìn €
27/05/201318400 nghìn €
14/11/201318500 nghìn €
23/07/201419400 nghìn €
22/11/201520400 nghìn €
28/05/201621600 nghìn €
17/12/201621600 nghìn €
03/05/201722750 nghìn €
09/01/201822900 nghìn €
01/07/201823750 nghìn €
13/01/201923750 nghìn €
12/06/201924750 nghìn €
27/12/201924600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
14/09/202025750 nghìn €
10/12/2020251,3 triệu €
10/06/2021261,3 triệu €
29/11/2021261,3 triệu €
20/04/2022271,2 triệu €
27/05/2022271,0 triệu €
12/01/2023271,5 triệu €
25/06/202328900 nghìn €
13/12/202328850 nghìn €
03/06/202429850 nghìn €
10/12/202429750 nghìn €
23/06/202530700 nghìn €
21/12/202530500 nghìn €
14/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/10/2026Free PlayerKerala Blasters FCChuyển nhượng—
30/06/2026True Bangkok UnitedFree PlayerTrở lại—
04/09/2025Al-TaiTrue Bangkok UnitedChuyển nhượng—
30/01/2025Meizhou HakkaAl-TaiChuyển nhượng—
10/04/2022FC Kairat AlmatyMeizhou HakkaChuyển nhượng—
29/03/2019Partizan BelgradeFC Kairat AlmatyHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
06/08/2015Standard LiegePartizan BelgradeChuyển nhượng—
30/12/2014Ujpest FCStandard LiegeCho mượn—
07/07/2014Standard LiegeUjpest FCChuyển nhượng—
29/06/2014Ujpest FCStandard LiegeCho mượn—
31/01/2014Standard LiegeUjpest FCChuyển nhượng—
28/01/2014Vojvodina Novi SadStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2012Vojvodina U19Vojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2011Vojvodina U17Vojvodina U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Vojvodina U15Vojvodina U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh50
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com