
Ndemeni Bastien Chefren Meupiyou Menadjou
20Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Ndemeni Bastien Chefren Meupiyou Menadjou là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Alverca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/85 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/42 | 1 | 2/5 | — | 6,73 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 3 | 4/5 | — | 6,67 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | 3/7 | V | 6,12 |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 2/8 | — | 6,14 |
| 25/04/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 2 | 3/5 | — | 6,96 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/54 | 0 | 5/12 | — | 6,82 |
| 12/04/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 8/13 | — | 6,86 |
| 05/04/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 2 | 5/7 | — | 6,70 |
| 23/03/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/40 | 2 | 3/3 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 17 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 17 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 30/09/2024 | 18 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2024 | 18 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh61
- Thể lực45