
Ndemeni Bastien Chefren Meupiyou Menadjou
2006Năm sinh
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Ndemeni Bastien Chefren Meupiyou Menadjou là hậu vệ sinh năm 2006 quốc tịch FRA, hiện khoác áo Alverca.
Tiểu sử Ndemeni Bastien Chefren Meupiyou Menadjou
Ndemeni Bastien Chefren Meupiyou Menadjou là hậu vệ của câu lạc bộ Alverca, mang quốc tịch France và sinh năm 2006. Sinh ngày 19/03/2006, cầu thủ cao 191 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 2 trận tại Primeira Liga, tổng 173 phút thi đấu và điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường được ghi nhận là 7,0 triệu € và hợp đồng đến ngày 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/85 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/42 | 1 | 2/5 | — | 6,73 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 3 | 4/5 | — | 6,67 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | 3/7 | V | 6,12 |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 2/8 | — | 6,14 |
| 25/04/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 2 | 3/5 | — | 6,96 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/54 | 0 | 5/12 | — | 6,82 |
| 12/04/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 8/13 | — | 6,86 |
| 05/04/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 2 | 5/7 | — | 6,70 |
| 23/03/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/40 | 2 | 3/3 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 17 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 17 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 30/09/2024 | 18 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2024 | 18 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh61
- Thể lực45