
Nawaf Hazazi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Raed SFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Hilal | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 5,65 |
| 27/03/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Abha | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 10/13 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/10/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/02/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Al Ettifaq | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al-Jubail Club | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | Al Ettifaq | Al-Jubail Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al-Sahel Club | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 31/08/2024 | Al Ettifaq | Al-Sahel Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al Bukayriyah | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 06/09/2023 | Al Ettifaq | Al Bukayriyah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al Ettifaq U19 | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |