
Nauzet Garcia Santana
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Nauzet Garcia Santana là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lincoln Red Imps FC.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Larne FC | T 3-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 20/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Larne FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Mjallby AIF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Mjallby AIF | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Club d'Escaldes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/03/2019 | 24 | 25 nghìn € |
| 29/05/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 25/05/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/11/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 06/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.