
Nauris Petkevičius là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo FK Panevezys.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
579Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 12 | 7 | 579 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 579 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tobol Kostanai | H 1-1 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tobol Kostanai | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/5 | — | 6,57 |
| 12/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/5 | — | 6,01 |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 3/5 | — | 6,16 |
| 07/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/5 | — | 6,39 |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 0/2 | — | 5,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/03/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/06/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 12/09/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/12/2021 | 21 | 325 nghìn € |
| 11/04/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/10/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | Inter Kashi | FK Panevezys | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Suduva | Inter Kashi | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Siauliai | Suduva | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Hegelmann | Siauliai | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | RC Sporting Charleroi | Hegelmann | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | FK Zalgiris Vilnius | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 02/02/2023 | RC Sporting Charleroi | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Beerschot Wilrijk | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | RC Sporting Charleroi | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Hegelmann | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2020 | Lille B | Hegelmann | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | Stumbras | Lille B | Hết hạn mượn 0.285M € | 285 nghìn € |
| 31/12/2015 | FC Stumbras Kaunas B (- 2019) | Stumbras | Chuyển nhượng | — |