
Nattapon Worasut là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ayutthaya United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
68Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 42% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/18 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/2 | — | 5,99 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 2 | 2/4 | — | 6,96 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/1 | — | 5,86 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 0/2 | V | 5,99 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 2/5 | — | 6,16 |
| 12/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 1 | 1/1 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/08/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 24/09/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật58
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực38