
Nathaniel Mendez-Laing
Tiền đạoGUA
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Nathaniel Mendez-Laing là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GUA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 2/4 | — | 6,63 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Norwich City | B 1-4 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/13 | 0 | 1/2 | — | 5,58 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/26 | 0 | 4/7 | — | 6,23 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 3-0 | 73 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 19/26 | 2 | 3/4 | — | 8,82 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | T 3-1 | 66 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 23/28 | 0 | 0/6 | — | 7,39 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bromley | T 2-1 | 65 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/16 | 1 | 3/7 | — | 8,09 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 1 | 2/2 | — | 7,13 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barrow | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 1 | 2/3 | — | 6,71 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/09/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/09/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/03/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/07/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/10/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/10/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/09/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 09/11/2020 | 28 | 2,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 28 | 2,2 triệu € |
| 29/06/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/10/2021 | 29 | 1,7 triệu € |
| 28/07/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 04/04/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 250 nghìn € |
| 08/10/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật53
- Tư duy59
- Sức mạnh40
- Thể lực46