
Nathaniel Atkinson là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City.
Tiểu sử Nathaniel Atkinson
Nathaniel Atkinson là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Melbourne City, mang quốc tịch Australia và hiện 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 13/06/1999, cao 181 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Nathaniel Atkinson ra sân 2 trận với 180 phút thi đấu và điểm trung bình 6,59, cùng 2 trận tại Cúp Úc. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € (2022). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 15/09/2024 khi cầu thủ rời Heart of Midlothian F.C. để về Melbourne City.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64% | 45% | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 57% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/42 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/89 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/42 | 3 | 5/11 | — | 6,10 |
| 11/08/2026 | Cúp Úc | @ Queensland Lions SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/57 | 4 | 6/7 | — | 6,45 |
| 26/07/2026 | Cúp Úc | @ Weston Workers FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 4 | 5/12 | — | 6,73 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 48/63 | 5 | 11/18 | — | 6,96 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 41/51 | 6 | 9/12 | — | 7,73 |
| 07/04/2026 | A-League | vs Central Coast Mariners | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 79/89 | 3 | 4/8 | — | 7,58 |
| 04/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/46 | 1 | 4/9 | V | 6,78 |
| 22/03/2026 | A-League | @ Perth Glory | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 3 | 9/18 | — | 6,60 |
| 17/03/2026 | A-League | @ Sydney FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 8 | 10/17 | — | 7,22 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Lebanon | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |