Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Tella

Bayer 04 LeverkusenTiền vệNGR
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Nathan Tella là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.

Tiểu sử Nathan Tella

Nathan Tella là tiền vệ người Nigeria, 27 tuổi, đang thi đấu cho Bayer 04 Leverkusen. Với chiều cao 173 cm và cân nặng 77 kg, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Tella có 4 trận ra sân, 133 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,92. Tại Bundesliga, cầu thủ có 2 trận; ở Cúp Quốc gia Đức có 1 trận kèm 1 bàn, và Cúp C2 châu Âu 1 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 15,0 triệu €, cao nhất từng đạt 23,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2031.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
133Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—116200031100%40%006,89
Bundesliga2026-2027—20460003185%50%006,73
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10251001183%0%007,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/15 (100%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathan Tella · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesligavs SC FreiburgT 2-131002009/1001/2—6,62
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanT 4-0620031215/1512/5—6,89
10/10/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 4-315001113/412/4—6,84
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV Wehen WiesbadenT 4-025101105/600/1—7,34
15/08/2026Giao hữu CLB@ Newcastle UnitedT 2-19001111/10——6,60
02/05/2026Bundesligavs RB LeipzigT 4-1771143319/2236/13—9,00
25/04/2026Bundesliga@ FC KölnT 2-1720110222/2502/6—7,69
23/04/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC Bayern MunichB 0-2770021012/1705/11—6,13
18/04/2026Bundesligavs FC AugsburgB 1-2810052219/2004/7—6,77
11/04/2026Bundesliga@ Borussia DortmundT 1-0740010011/1511/3—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 750 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 23,0 triệu €2023: 23,0 triệu €2024: 23,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/202021750 nghìn €
17/03/2021211,5 triệu €
07/06/2021212,0 triệu €
22/12/2021222,0 triệu €
14/06/2022221,8 triệu €
13/09/2022233,0 triệu €
26/10/2022234,5 triệu €
23/03/20232312,0 triệu €
31/05/20232318,0 triệu €
17/10/20232423,0 triệu €
13/12/20232423,0 triệu €
28/05/20242423,0 triệu €
19/12/20242518,0 triệu €
04/06/20252515,0 triệu €
18/12/20252615,0 triệu €
26/05/20262615,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 23,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2023SouthamptonBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 23.3M €23,3 triệu €
30/05/2023BurnleySouthamptonCho mượn—
10/08/2022SouthamptonBurnleyChuyển nhượng—
30/06/2020Southampton U21SouthamptonChuyển nhượng—
20/04/2017Arsenal U18Southampton U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Arsenal (Youth)Arsenal U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy57
  • Sức mạnh28
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com