
Nathan Smith là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Tranmere Rovers.
Tiểu sử Nathan Smith
Hậu vệ Nathan Smith, 30 tuổi, thi đấu cho Tranmere Rovers và mang quốc tịch England. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải và có hợp đồng đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027, Smith ra sân 12 trận với tổng 964 phút, đạt điểm trung bình 6,49, gồm 11 trận tại Hạng Tư Anh và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
964Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 874 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 76% | 62% | 3 | 0 | 6,48 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 874 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/277 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/31 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 79
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/137 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 66 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 9/14 | — | 5,88 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 5/9 | — | 6,47 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 4/7 | — | 6,14 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 8/12 | — | 6,81 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 0 | 12/18 | V | 6,27 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 11/16 | V | 6,77 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 4/12 | — | 6,95 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,14 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | 7/8 | — | 6,00 |