Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Huygevelde

Hvidovre IFTiền vệBEL
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Nathan Huygevelde là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Hvidovre IF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
226Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
113Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—702262006282%54%106,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/91 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/31 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathan Huygevelde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 1-0490000213/1422/4V6,91
09/10/2026Danish 1st Division@ VejleT 2-128000008/1222/4—6,32
19/09/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadT 3-1301031016/2045/5—7,53
12/09/2026Danish 1st Divisionvs AalborgH 2-227102108/1011/5—7,59
04/09/2026Danish 1st Division@ HobroT 3-1320000010/1222/3—6,38
30/08/2026Danish 1st Divisionvs FredericiaT 2-1590010120/2345/10—7,04
22/08/2026Danish 1st Division@ AB AkademiskH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeT 2-0100000—0——6,80
29/01/2026Cúp C1 châu Âuvs AtalantaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/202319100 nghìn €
18/12/202319100 nghìn €
03/06/202420100 nghìn €
10/12/202420100 nghìn €
11/06/202521100 nghìn €
03/06/20262250 nghìn €
01/10/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Union Saint-Gilloise IIHvidovre IFChuyển nhượng—
30/06/2025Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise IIChuyển nhượng—
29/06/2025KV KortrijkUnion Saint-GilloiseCho mượn—
30/06/2024Union Saint-GilloiseKV KortrijkChuyển nhượng—
22/08/2023Union Saint-Gilloise IIUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
30/06/2022Union Saint-Gilloise U18Union Saint-Gilloise IIChuyển nhượng—
30/06/2021Union Saint-Gilloise YouthUnion Saint-Gilloise U18Chuyển nhượng—
30/06/2020KAA Gent YouthUnion Saint-Gilloise YouthChuyển nhượng—
30/06/2016KV Kortrijk YouthKAA Gent YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com